TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

農業(のうぎょう)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
のうぎょうnōgyō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NÔNG NGHIỆP 農 nông·業 nghiệp

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nông nghiệp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

農業 nghĩa là nông nghiệp.

Nghĩa của 農業

Danh từ

  1. Nông nghiệp. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 農業

  • 農業家 — Người nông dân, nông dân.

Câu ví dụ với 農業

  • 農業家が小麦の種を畑に撒いた。 Người nông dân rải hạt giống lúa mì xuống ruộng.Tatoeba #1540034

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ agriculture; farming

Câu hỏi thường gặp

農業 nghĩa là gì?

農業 (danh từ) nghĩa là nông nghiệp.

農業 đọc là gì?

農業 đọc là のうぎょう (romaji: nōgyō).

Âm Hán Việt của 農業 là gì?

Âm Hán Việt của 農業 là "nông nghiệp". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.