農業
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nông nghiệp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
農業 nghĩa là nông nghiệp.
Nghĩa của 農業
Danh từ
- Nông nghiệp. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 農業
- 農業家 — Người nông dân, nông dân.
Câu ví dụ với 農業
- 農業家が小麦の種を畑に撒いた。 Người nông dân rải hạt giống lúa mì xuống ruộng.Tatoeba #1540034
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ agriculture; farming
Câu hỏi thường gặp
農業 nghĩa là gì?
農業 (danh từ) nghĩa là nông nghiệp.
農業 đọc là gì?
農業 đọc là のうぎょう (romaji: nōgyō).
Âm Hán Việt của 農業 là gì?
Âm Hán Việt của 農業 là "nông nghiệp". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.