TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

残業(ざんぎょう)

từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ざんぎょうzangyō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÀN NGHIỆP 残 tàn·業 nghiệp

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tàn nghiệp” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

残業 nghĩa là tăng ca.

Nghĩa của 残業

Danh từ

  1. Tăng ca.

Câu ví dụ với 残業

  • 今日は残業をしないつもりです。 Hôm nay tôi định sẽ không làm thêm giờ.Tatoeba #171618
  • 上司に残業させられたんだよ。 Sếp tôi bắt tôi làm thêm giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #146249

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ overtime (work)

Câu hỏi thường gặp

残業 nghĩa là gì?

残業 (danh từ) nghĩa là tăng ca.

残業 đọc là gì?

残業 đọc là ざんぎょう (romaji: zangyō).

Âm Hán Việt của 残業 là gì?

Âm Hán Việt của 残業 là "tàn nghiệp". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.