工業
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cong nghiệp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
工業 nghĩa là công nghiệp.
Nghĩa của 工業
Danh từ
- Công nghiệp.
Từ ghép có 工業
Câu ví dụ với 工業
- 10年経って、世界に石油が不足すると仮定しよう。工業国に何が起こるだろうか。 Hãy giả sử là sau mười năm, thế giới sẽ thiếu dầu. Vậy điều gì sẽ xảy ra với các nước công nghiệp?Tatoeba #236012
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (manufacturing) industry
Câu hỏi thường gặp
工業 nghĩa là gì?
工業 (danh từ) nghĩa là công nghiệp.
工業 đọc là gì?
工業 đọc là こうぎょう (romaji: kōgyō).
Âm Hán Việt của 工業 là gì?
Âm Hán Việt của 工業 là "cong nghiệp". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.