TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

工業(こうぎょう)

JLPT N4 từ thông dụng
こうぎょうkōgyō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CONG NGHIỆP 工 cong·業 nghiệp

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cong nghiệp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

工業 nghĩa là công nghiệp.

Nghĩa của 工業

Danh từ

  1. Công nghiệp.

Từ ghép có 工業

Câu ví dụ với 工業

  • 10年経って、世界に石油が不足すると仮定しよう。工業国に何が起こるだろうか。 Hãy giả sử là sau mười năm, thế giới sẽ thiếu dầu. Vậy điều gì sẽ xảy ra với các nước công nghiệp?Tatoeba #236012

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (manufacturing) industry

Câu hỏi thường gặp

工業 nghĩa là gì?

工業 (danh từ) nghĩa là công nghiệp.

工業 đọc là gì?

工業 đọc là こうぎょう (romaji: kōgyō).

Âm Hán Việt của 工業 là gì?

Âm Hán Việt của 工業 là "cong nghiệp". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.