TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

職業(しょくぎょう)

JLPT N3 từ thông dụng
しょくぎょうshokugyō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHỨC NGHIỆP 職 chức·業 nghiệp

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chức nghiệp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

職業 nghĩa là chức nghiệp, việc làm, nghề.

Nghĩa của 職業

Danh từ

  1. Chức nghiệp, việc làm, nghề, nghề nghiệp. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 職業

Câu ví dụ với 職業

  • 婦人に開放されている職業は多い。 Có rất nhiều công việc rộng mở dành cho phụ nữ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #84970
  • ご職業は何ですか。 Bạn làm nghề gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #217120

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ occupation; profession; job; vocation; career

Câu hỏi thường gặp

職業 nghĩa là gì?

職業 (danh từ) nghĩa là chức nghiệp, việc làm, nghề.

職業 đọc là gì?

職業 đọc là しょくぎょう (romaji: shokugyō).

Âm Hán Việt của 職業 là gì?

Âm Hán Việt của 職業 là "chức nghiệp". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.