職業
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chức nghiệp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
職業 nghĩa là chức nghiệp, việc làm, nghề.
Nghĩa của 職業
Danh từ
- Chức nghiệp, việc làm, nghề, nghề nghiệp. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 職業
Câu ví dụ với 職業
- 婦人に開放されている職業は多い。 Có rất nhiều công việc rộng mở dành cho phụ nữ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #84970
- ご職業は何ですか。 Bạn làm nghề gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #217120
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ occupation; profession; job; vocation; career
Câu hỏi thường gặp
職業 nghĩa là gì?
職業 (danh từ) nghĩa là chức nghiệp, việc làm, nghề.
職業 đọc là gì?
職業 đọc là しょくぎょう (romaji: shokugyō).
Âm Hán Việt của 職業 là gì?
Âm Hán Việt của 職業 là "chức nghiệp". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.