TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

授業(じゅぎょう)

JLPT N5 từ thông dụng Trong 1.000 từ thông dụng nhất
じゅぎょうjugyō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỤ NGHIỆP 授 thụ·業 nghiệp

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thụ nghiệp” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

授業 nghĩa là bài học.

Nghĩa của 授業

Danh từ

  1. Bài học.

Câu ví dụ với 授業

  • 明日の授業の準備をするべきだ。 Bạn nên chuẩn bị cho những tiết học của ngày mai đi.Tatoeba #80547
  • 彼は夕食後に授業の勉強をします。 Anh ta học bài sau bữa tối.Tatoeba #99215
  • 彼女は授業を休んだ。 Cô ấy nghỉ học.Tatoeba #88800
  • クリスは理科の授業で落ちこぼれそうです。 Dường như Chris đang không theo kịp giờ Khoa học.Tatoeba #225486
  • 彼が今日授業をさぼった理由を知っていますか。 Bạn có biết lý do vì sao hôm nay anh ấy trốn học không?Tatoeba #120353
  • 授業が始まるのは8時半からだ。 Lớp không bắt đầu cho đến 8 rưỡi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #413427
  • 授業は八時三十分から始まるから。 Lớp không bắt đầu cho đến 8 rưỡi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4936
  • 授業は8時30分までは始まらない。 Lớp không bắt đầu cho đến 8 rưỡi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #413438

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lesson; class; teaching; instruction; classwork

Câu hỏi thường gặp

授業 nghĩa là gì?

授業 (danh từ) nghĩa là bài học.

授業 đọc là gì?

授業 đọc là じゅぎょう (romaji: jugyō).

Âm Hán Việt của 授業 là gì?

Âm Hán Việt của 授業 là "thụ nghiệp". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.