漁業
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ngư nghiệp” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
漁業 nghĩa là công nghiệp cá, nghề cá.
Nghĩa của 漁業
Danh từ
- Công nghiệp cá, nghề cá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fishing industry; fishery
Câu hỏi thường gặp
漁業 nghĩa là gì?
漁業 (danh từ) nghĩa là công nghiệp cá, nghề cá.
漁業 đọc là gì?
漁業 đọc là ぎょぎょう (romaji: gyogyō).
Âm Hán Việt của 漁業 là gì?
Âm Hán Việt của 漁業 là "ngư nghiệp". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.