営業
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “doanh nghiệp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
営業 nghĩa là doanh nghiệp.
Nghĩa của 営業
Danh từ
- Doanh nghiệp. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 営業
- 彼は父親の会社の営業を引き継いだ。 Anh ấy đã nhận việc phụ trách công ty của cha mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #100351
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ business; trade; operations
- Danh từ sales
Câu hỏi thường gặp
営業 nghĩa là gì?
営業 (danh từ) nghĩa là doanh nghiệp.
営業 đọc là gì?
営業 đọc là えいぎょう (romaji: eigyō).
Âm Hán Việt của 営業 là gì?
Âm Hán Việt của 営業 là "doanh nghiệp". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.