TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

営業(えいぎょう)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
えいぎょうeigyō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DOANH NGHIỆP 営 doanh·業 nghiệp

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “doanh nghiệp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

営業 nghĩa là doanh nghiệp.

Nghĩa của 営業

Danh từ

  1. Doanh nghiệp. (từ Hán Việt tương đồng)

Câu ví dụ với 営業

  • 彼は父親の会社の営業を引き継いだ。 Anh ấy đã nhận việc phụ trách công ty của cha mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #100351

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ business; trade; operations
  • Danh từ sales

Câu hỏi thường gặp

営業 nghĩa là gì?

営業 (danh từ) nghĩa là doanh nghiệp.

営業 đọc là gì?

営業 đọc là えいぎょう (romaji: eigyō).

Âm Hán Việt của 営業 là gì?

Âm Hán Việt của 営業 là "doanh nghiệp". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.