企業
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “xí nghiệp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
企業 nghĩa là xí nghiệp, doanh nghiệp, doanh thương.
Nghĩa của 企業
Danh từ
- Xí nghiệp, doanh nghiệp, doanh thương. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 企業
- 企業家 — Chủ doanh nghiệp.
Câu ví dụ với 企業
- 零細企業はインフレで苦境に陥っています。 Các doanh nghiệp siêu nhỏ bị rơi vào khủng hoảng do lạm phát.Tatoeba #77606
- トムはボストンにある大企業に以前は勤めていた。 Tom đã từng làm việc cho một công ty lớn ở Boston.Tatoeba #4846879
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ enterprise; business; company; corporation
Câu hỏi thường gặp
企業 nghĩa là gì?
企業 (danh từ) nghĩa là xí nghiệp, doanh nghiệp, doanh thương.
企業 đọc là gì?
企業 đọc là きぎょう (romaji: kigyō).
Âm Hán Việt của 企業 là gì?
Âm Hán Việt của 企業 là "xí nghiệp". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.