TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

産業(さんぎょう)

JLPT N4 từ thông dụng
さんぎょうsangyō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 産 ?·業 nghiệp

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

産業 nghĩa là công nghiệp.

Nghĩa của 産業

Danh từ

  1. Công nghiệp.

Từ ghép có 産業

Câu ví dụ với 産業

  • デトロイトは自動車産業で有名だ。 Detroit nổi tiếng về ngành công nghiệp xe hơi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #202216

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ industry
  • Danh từ livelihood; occupation (cổ)

Câu hỏi thường gặp

産業 nghĩa là gì?

産業 (danh từ) nghĩa là công nghiệp.

産業 đọc là gì?

産業 đọc là さんぎょう (romaji: sangyō).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.