産業
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
産業 nghĩa là công nghiệp.
Nghĩa của 産業
Danh từ
- Công nghiệp.
Từ ghép có 産業
Câu ví dụ với 産業
- デトロイトは自動車産業で有名だ。 Detroit nổi tiếng về ngành công nghiệp xe hơi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #202216
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ industry
- Danh từ livelihood; occupation (cổ)
Câu hỏi thường gặp
産業 nghĩa là gì?
産業 (danh từ) nghĩa là công nghiệp.
産業 đọc là gì?
産業 đọc là さんぎょう (romaji: sangyō).