TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

楕円(だえん)

JLPT N2 từ thông dụng
だえんdaen giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 楕 ?·円 viên

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

楕円 nghĩa là elíp.

Nghĩa của 楕円

Danh từ

  1. Elíp.

Cách viết khác: 橢円, だ円

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ellipse; oval

Câu hỏi thường gặp

楕円 nghĩa là gì?

楕円 (danh từ) nghĩa là elíp.

楕円 đọc là gì?

楕円 đọc là だえん (romaji: daen).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.