失業
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thất nghiệp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
失業 nghĩa là thất nghiệp, sự thất nghiệp.
Nghĩa của 失業
Danh từ
- Thất nghiệp, sự thất nghiệp. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 失業
- 彼は失業した。 Anh ấy đã thất nghiệp.Tatoeba #104763
- 私は失業中だ。 Tôi đang thất nghiệp.Tatoeba #156171
- 失業問題もさることながら、環境問題も大切だ。 Vấn đề thất nghiệp là một vấn đề quan trọng, nhưng vấn đề môi trường cũng quan trọng không kém.Tatoeba #76053
- その国ではたくさんの若い人々が失業している。 Ở nước đó, có rất nhiều người trẻ đang thất nghiệp.Tatoeba #210657
- 彼は失業してしまった。 Anh ấy đã thất nghiệp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #104762
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ unemployment
- Danh từ losing one's job; becoming unemployed
Câu hỏi thường gặp
失業 nghĩa là gì?
失業 (danh từ) nghĩa là thất nghiệp, sự thất nghiệp.
失業 đọc là gì?
失業 đọc là しつぎょう (romaji: shitsugyō).
Âm Hán Việt của 失業 là gì?
Âm Hán Việt của 失業 là "thất nghiệp". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.