事業
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “sự nghiệp” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
事業 nghĩa là xí nghiệp, doanh nghiệp, doanh thương, kế hoạch.
Nghĩa của 事業
Danh từ
- Xí nghiệp, doanh nghiệp, doanh thương.
- Kế hoạch, đề án.
Từ ghép có 事業
Câu ví dụ với 事業
- 彼はその事業において重要な役割を演じた。 Ông ấy đóng một vai trò quan trọng trong doanh nghiệp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #112788
- 投機師のエドワードは石油事業で大金をえた。 Edward - một nhà đầu tư mạo hiểm, đã kiếm được bộn tiền từ ngành dầu mỏ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #124314
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ business; enterprise; venture; (commercial) activity; (business) operation
- Danh từ (social) project; undertaking; enterprise; work; activity
Câu hỏi thường gặp
事業 nghĩa là gì?
事業 (danh từ) nghĩa là xí nghiệp, doanh nghiệp, doanh thương, kế hoạch.
事業 đọc là gì?
事業 đọc là じぎょう (romaji: jigyō).
Âm Hán Việt của 事業 là gì?
Âm Hán Việt của 事業 là "sự nghiệp". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.