TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

卒業(そつぎょう)

JLPT N4 từ thông dụng
そつぎょうsotsugyō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỐT NGHIỆP 卒 tốt·業 nghiệp

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tốt nghiệp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

卒業 nghĩa là sự tốt nghiệp.

Nghĩa của 卒業

Danh từ

  1. Sự tốt nghiệp.

Từ ghép có 卒業

Câu ví dụ với 卒業

  • やっと中学を卒業しました。 Cuối cùng tôi đã tốt nghiệp cấp hai.Tatoeba #193060
  • 15年前に卒業して以来私は昔の級友に会ったことがない。 Từ khi tốt nghiệp 15 năm trước, tôi chưa gặp lại các bạn cùng lớp năm xưa.Tatoeba #235939

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ graduation; completion (of a course)
  • Danh từ moving on (from); outgrowing (something)
  • Danh từ leaving (a group, company, etc.); quitting

Câu hỏi thường gặp

卒業 nghĩa là gì?

卒業 (danh từ) nghĩa là sự tốt nghiệp.

卒業 đọc là gì?

卒業 đọc là そつぎょう (romaji: sotsugyō).

Âm Hán Việt của 卒業 là gì?

Âm Hán Việt của 卒業 là "tốt nghiệp". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.