卒業
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tốt nghiệp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
卒業 nghĩa là sự tốt nghiệp.
Nghĩa của 卒業
Danh từ
- Sự tốt nghiệp.
Từ ghép có 卒業
- 卒業証書 — Bằng cấp.
Câu ví dụ với 卒業
- やっと中学を卒業しました。 Cuối cùng tôi đã tốt nghiệp cấp hai.Tatoeba #193060
- 15年前に卒業して以来私は昔の級友に会ったことがない。 Từ khi tốt nghiệp 15 năm trước, tôi chưa gặp lại các bạn cùng lớp năm xưa.Tatoeba #235939
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ graduation; completion (of a course)
- Danh từ moving on (from); outgrowing (something)
- Danh từ leaving (a group, company, etc.); quitting
Câu hỏi thường gặp
卒業 nghĩa là gì?
卒業 (danh từ) nghĩa là sự tốt nghiệp.
卒業 đọc là gì?
卒業 đọc là そつぎょう (romaji: sotsugyō).
Âm Hán Việt của 卒業 là gì?
Âm Hán Việt của 卒業 là "tốt nghiệp". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.