林業
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lâm nghiệp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
林業 nghĩa là lâm nghiệp.
Nghĩa của 林業
Danh từ
- Lâm nghiệp. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ forestry
Câu hỏi thường gặp
林業 nghĩa là gì?
林業 (danh từ) nghĩa là lâm nghiệp.
林業 đọc là gì?
林業 đọc là りんぎょう (romaji: ringyō).
Âm Hán Việt của 林業 là gì?
Âm Hán Việt của 林業 là "lâm nghiệp". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.