TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

林業(りんぎょう)

JLPT N1 từ thông dụng
りんぎょうringyō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LÂM NGHIỆP 林 lâm·業 nghiệp

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lâm nghiệp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

林業 nghĩa là lâm nghiệp.

Nghĩa của 林業

Danh từ

  1. Lâm nghiệp. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ forestry

Câu hỏi thường gặp

林業 nghĩa là gì?

林業 (danh từ) nghĩa là lâm nghiệp.

林業 đọc là gì?

林業 đọc là りんぎょう (romaji: ringyō).

Âm Hán Việt của 林業 là gì?

Âm Hán Việt của 林業 là "lâm nghiệp". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.