TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

軽工業(けいこうぎょう)

từ thông dụng
けいこうぎょうkeikōgyō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHINH CONG NGHIỆP 軽 khinh·工 cong·業 nghiệp

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “khinh cong nghiệp” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

軽工業 nghĩa là công nghiệp nhẹ.

Nghĩa của 軽工業

Danh từ

  1. Công nghiệp nhẹ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ light industry

Câu hỏi thường gặp

軽工業 nghĩa là gì?

軽工業 (danh từ) nghĩa là công nghiệp nhẹ.

軽工業 đọc là gì?

軽工業 đọc là けいこうぎょう (romaji: keikōgyō).

Âm Hán Việt của 軽工業 là gì?

Âm Hán Việt của 軽工業 là "khinh cong nghiệp". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.