TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

業界(ぎょうかい)

từ thông dụng
ぎょうかいgyōkai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGHIỆP GIỚI 業 nghiệp·界 giới

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nghiệp giới” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

業界 nghĩa là công nghiệp.

Nghĩa của 業界

Danh từ

  1. Công nghiệp.

Câu ví dụ với 業界

  • この業界ではもう年をとりすぎている。 Tôi đã quá già cho thế giới này.Tatoeba #5268

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ business world; business circles; (the) industry

Câu hỏi thường gặp

業界 nghĩa là gì?

業界 (danh từ) nghĩa là công nghiệp.

業界 đọc là gì?

業界 đọc là ぎょうかい (romaji: gyōkai).

Âm Hán Việt của 業界 là gì?

Âm Hán Việt của 業界 là "nghiệp giới". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.