業界
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nghiệp giới” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
業界 nghĩa là công nghiệp.
Nghĩa của 業界
Danh từ
- Công nghiệp.
Câu ví dụ với 業界
- この業界ではもう年をとりすぎている。 Tôi đã quá già cho thế giới này.Tatoeba #5268
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ business world; business circles; (the) industry
Câu hỏi thường gặp
業界 nghĩa là gì?
業界 (danh từ) nghĩa là công nghiệp.
業界 đọc là gì?
業界 đọc là ぎょうかい (romaji: gyōkai).
Âm Hán Việt của 業界 là gì?
Âm Hán Việt của 業界 là "nghiệp giới". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.