新
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tân” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
新 nghĩa là mới.
Nghĩa của 新
Tiền tố
- Mới.
Từ ghép có 新
- 新しい — Mới.
- 新聞 — Báo, tờ báo.
- 新車 — Ô tô mới.
- 新鮮 — Tươi.
- 新年 — Tân niên, năm mới, tết.
- 新幹線 — Shinkansen (tuyến đường sắt cao tốc của Nhật Bản)
- 新聞社 — Tòa soạn báo.
- 新聞紙 — Báo in.
- 新世界 — Tân Thế Giới, thế giới mới.
- 新月 — Trăng non.
- 新兵 — Lính mới; tân binh.
- 温故知新 — Xem xét lại những điều xưa cũ thì biết được nhiều điều mới. (Hán-Việt: ôn cố tri tân)
- 革新 — Sáng tạo, đổi mới.
- 刷新 — Đổi Mới.
- 新春 — Tân xuân.
- 新星 — Tân tinh.
- 新婦 — Cô dâu.
- 新郎 — Rể, chú rể.
- 新陳代謝 — Trao đổi chất, biến dưỡng.
- 新型コロナウイルス感染症 — COVID-19, Cô Vy.
- 新約聖書 — Tân Ước, Tân Ước Hi văn.
- 新羅 — Tân La.
- 新潟県 — Tỉnh thuộc tiểu vùng Chūbu, Nhật Bản.
- 新教 — Tin Lành.
- 新字体 — Tân tự thể.
- 新築祝い — Ăn tân gia, lễ tân gia.
- 新大陸 — Thế giới mới, Tân Thế giới.
- 新家 — Nhà mới.
- 新東京国際空港 — Sân bay quốc tế Tokyo mới (tên gọi cũ của:w:vi:Sân bay quốc tế Narita, Sân bay quốc tế Narita)
- 新潟港 — Cảng Niigata.
Câu ví dụ với 新
- 日本では新学年は4月に始まる。 Ở Nhật Bản, học kỳ mới bắt đầu vào tháng 4.Tatoeba #122782
- 新学年は日本では4月に始まる。 Ở Nhật Bản, học kỳ mới bắt đầu vào tháng 4. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #145300
- 貴社のデータベースにある私どもの住所を、下記新住所に変更してください。 Vui lòng thay đổi cơ sở dữ liệu của bạn để cập nhật địa chỉ mới như sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #183047
- 貴社のデータベースに、私どもの新住所が登録されていないのではないでしょうか。 Chúng tôi e rằng địa chỉ mới của chúng tôi không được đăng kí trong cơ sở dữ liệu của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #183048
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tiền tố new; neo-
- Danh từ newness; novelty
- Danh từ Gregorian calendar (viết tắt)
- Danh từ Xin dynasty (of China; 9-23 CE); Hsin dynasty
Câu hỏi thường gặp
新 nghĩa là gì?
新 (tiền tố) nghĩa là mới.
新 đọc là gì?
新 đọc là しん (romaji: shin).
Âm Hán Việt của 新 là gì?
Âm Hán Việt của 新 là "tân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.