TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

革新(かくしん)

JLPT N1 từ thông dụng
かくしんkakushin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CÁCH TÂN 革 cách·新 tân

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cách tân” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

革新 nghĩa là sáng tạo, đổi mới.

Nghĩa của 革新

Danh từ

  1. Sáng tạo, đổi mới.

Từ ghép có 革新

  • 革新主義 — Chủ nghĩa tiến bộ, chủ nghĩa cấp tiến.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reform; innovation

Câu hỏi thường gặp

革新 nghĩa là gì?

革新 (danh từ) nghĩa là sáng tạo, đổi mới.

革新 đọc là gì?

革新 đọc là かくしん (romaji: kakushin).

Âm Hán Việt của 革新 là gì?

Âm Hán Việt của 革新 là "cách tân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.