革新
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cách tân” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
革新 nghĩa là sáng tạo, đổi mới.
Nghĩa của 革新
Danh từ
- Sáng tạo, đổi mới.
Từ ghép có 革新
- 革新主義 — Chủ nghĩa tiến bộ, chủ nghĩa cấp tiến.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ reform; innovation
Câu hỏi thường gặp
革新 nghĩa là gì?
革新 (danh từ) nghĩa là sáng tạo, đổi mới.
革新 đọc là gì?
革新 đọc là かくしん (romaji: kakushin).
Âm Hán Việt của 革新 là gì?
Âm Hán Việt của 革新 là "cách tân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.