TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

新羅(しらぎ)

tên riêng
しらぎshiragi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÂN LA 新 tân·羅 la

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tân la” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

新羅 nghĩa là tân la.

Nghĩa của 新羅

Danh từ riêng

  1. Tân La. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: しんら

Từ liên quan với 新羅

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Silla (ancient Korean kingdom; 57 BCE-935 CE)

Câu hỏi thường gặp

新羅 nghĩa là gì?

新羅 (danh từ riêng) nghĩa là tân la.

新羅 đọc là gì?

新羅 đọc là しらぎ (romaji: shiragi).

Âm Hán Việt của 新羅 là gì?

Âm Hán Việt của 新羅 là "tân la". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.