新しい
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
新しい nghĩa là mới.
Nghĩa của 新しい
Tính từ đuôi i
- Mới.
Cách viết khác: 新らしい
Cách chia của 新しい
| Phủ định | 新しくない |
| Quá khứ | 新しかった |
| Quá khứ phủ định | 新しくなかった |
| Thể て | 新しくて |
| Dạng phó từ (く) | 新しく |
| Điều kiện (ば) | 新しければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ ghép có 新しい
- 真新しい — Mới tinh, mới cóng.
Câu ví dụ với 新しい
- 新しいものはやがてすたれる。 Một thứ mới theo thời gian sẽ trở nên lỗi thời.Tatoeba #145462
- 君は新しい車を買う時期ですよ。 Đã đến lúc bạn cần mua một chiếc xe hơi mới rồi đấy.Tatoeba #177128
- 彼の新しい本が、来月出版される。 Cuốn sách mới của anh ấy sẽ được xuất bản tháng sau.Tatoeba #116838
- 新しい校舎は村の誇りだ。 Ngôi trường mới xây là niềm tự hào của xã.Tatoeba #145417
- 私は来週、新しい仕事を始めます。 Tuần sau tôi sẽ bắt đầu công việc mới.Tatoeba #152416
- そこは新しい家が密集する地域だ。 Khu vực đó đầy rẫy nhà mới.Tatoeba #213610
- 彼らが新しい車を買うとは思えない。 Chúng tôi không nghĩ là họ sẽ mua một chiếc ô tô mới.Tatoeba #98685
- 古いタイヤを新しいのと取り替えて。 Hãy thay lốp cũ bằng lốp mới đi.Tatoeba #174633
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i new; novel; fresh; recent; latest
Câu hỏi thường gặp
新しい nghĩa là gì?
新しい (tính từ đuôi i) nghĩa là mới.
新しい đọc là gì?
新しい đọc là あたらしい (romaji: atarashii).