感
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cảm” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 感
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ feeling; sensation; emotion; admiration; impression
- Hậu tố tentative; rough; unconfirmed; estimated
- Danh từ interjection (viết tắt)
Từ liên quan với 感
Từ ghép có 感
- 感じる — Cảm thấy, thấy.
- 感謝 — Lòng biết ơn.
- 感情 — Cảm xúc.
- 敏感 — Mẫn cảm, dễ bị.
- 感心 — Sự khâm phục.
- 感覚 — Cảm giác.
- 流感 — Bệnh cúm, cúm.
- 感染 — Sự nhiễm trùng, sự lây nhiễm, bệnh lây.
- 五感 — Ngũ giác, năm giác quan.
- 劣等感 — Mặc cảm tự ti, tự ti mặc cảm.
- 霊感 — Linh cảm.
- 感謝祭 — Lễ tạ ơn.
- 感嘆詞 — Thán từ, từ cảm thán.
- 共感 — Cộng cảm, thông cảm, thấu cảm.
- 感染症 — Bệnh truyền nhiễm.
- 感触 — Cảm xúc.
- 快感 — Khoái cảm, niềm vui thích.
- 感嘆符 — Dấu chấm than.
- 多感 — Đa cảm.
- 感興 — Cảm hứng.
- 感傷的 — Đa cảm.
- 感動詞 — Thán từ, từ cảm thán.