TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

感傷的(かんしょうてき)

かんしょうてきkanshōteki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CẢM THƯƠNG ĐÍCH 感 cảm·傷 thương·的 đích

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cảm thương đích” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

感傷的 nghĩa là đa cảm.

Nghĩa của 感傷的

Tính từ đuôi na

  1. Đa cảm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na sentimental; emotional; maudlin; mawkish

Câu hỏi thường gặp

感傷的 nghĩa là gì?

感傷的 (tính từ đuôi na) nghĩa là đa cảm.

感傷的 đọc là gì?

感傷的 đọc là かんしょうてき (romaji: kanshōteki).

Âm Hán Việt của 感傷的 là gì?

Âm Hán Việt của 感傷的 là "cảm thương đích". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.