感傷的
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cảm thương đích” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
感傷的 nghĩa là đa cảm.
Nghĩa của 感傷的
Tính từ đuôi na
- Đa cảm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na sentimental; emotional; maudlin; mawkish
Câu hỏi thường gặp
感傷的 nghĩa là gì?
感傷的 (tính từ đuôi na) nghĩa là đa cảm.
感傷的 đọc là gì?
感傷的 đọc là かんしょうてき (romaji: kanshōteki).
Âm Hán Việt của 感傷的 là gì?
Âm Hán Việt của 感傷的 là "cảm thương đích". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.