TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

感謝(かんしゃ)

JLPT N3 từ thông dụng
かんしゃkansha giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CẢM TẠ 感 cảm·謝 tạ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cảm tạ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

感謝 nghĩa là lòng biết ơn.

Nghĩa của 感謝

Danh từ

  1. Lòng biết ơn.

Từ ghép có 感謝

Câu ví dụ với 感謝

  • あなたの親切にとても感謝しています。 Tôi rất biết ơn lòng tốt của bạn.Tatoeba #233160
  • 私たちはあなたの親切に感謝している。 Chúng tôi biết ơn lòng tốt của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #166638
  • パーティーにお招きいただき心から感謝申し上げます。 Em muốn bài tỏ với anh lòng biết ơn sâu sắc vì được là một người khách ở bữa tiệc của anh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #198503

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ thanks; gratitude; appreciation; thankfulness

Câu hỏi thường gặp

感謝 nghĩa là gì?

感謝 (danh từ) nghĩa là lòng biết ơn.

感謝 đọc là gì?

感謝 đọc là かんしゃ (romaji: kansha).

Âm Hán Việt của 感謝 là gì?

Âm Hán Việt của 感謝 là "cảm tạ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.