感情
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cảm tình” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
感情 nghĩa là cảm xúc.
Nghĩa của 感情
Danh từ
- Cảm xúc.
Câu ví dụ với 感情
- 彼には人間的な感情がまったくかけている。 Anh ta hoàn toàn vô cảm.Tatoeba #118808
- 感情を閉じこめるために。 Tôi không muốn thổ lộ tình cảm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #183914
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ emotion; feeling; feelings; sentiment
Câu hỏi thường gặp
感情 nghĩa là gì?
感情 (danh từ) nghĩa là cảm xúc.
感情 đọc là gì?
感情 đọc là かんじょう (romaji: kanjō).
Âm Hán Việt của 感情 là gì?
Âm Hán Việt của 感情 là "cảm tình". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.