Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cảm hứng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
感興 nghĩa là cảm hứng.
Nghĩa của 感興
Danh từ
Cảm hứng. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ interest; fun; inspiration
Câu hỏi thường gặp
感興 nghĩa là gì?
感興 (danh từ) nghĩa là cảm hứng.
感興 đọc là gì?
感興 đọc là かんきょう (romaji: kankyō).
Âm Hán Việt của 感興 là gì?
Âm Hán Việt của 感興 là "cảm hứng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.