TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

五感(ごかん)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ごかんgokan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGŨ CẢM 五 ngũ·感 cảm

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ngũ cảm” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

五感 nghĩa là ngũ giác, năm giác quan.

Nghĩa của 五感

Danh từ

  1. Ngũ giác, năm giác quan.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the five senses

Câu hỏi thường gặp

五感 nghĩa là gì?

五感 (danh từ) nghĩa là ngũ giác, năm giác quan.

五感 đọc là gì?

五感 đọc là ごかん (romaji: gokan).

Âm Hán Việt của 五感 là gì?

Âm Hán Việt của 五感 là "ngũ cảm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.