感触
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cảm xúc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
感触 nghĩa là cảm xúc.
Nghĩa của 感触
Danh từ
- Cảm xúc. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ feel (of something); touch; texture; sensation
- Danh từ feeling; impression
Câu hỏi thường gặp
感触 nghĩa là gì?
感触 (danh từ) nghĩa là cảm xúc.
感触 đọc là gì?
感触 đọc là かんしょく (romaji: kanshoku).
Âm Hán Việt của 感触 là gì?
Âm Hán Việt của 感触 là "cảm xúc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.