感嘆符
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cảm thán phù” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
感嘆符 nghĩa là dấu chấm than.
Nghĩa của 感嘆符
Danh từ
- Dấu chấm than.
Cách viết khác: 感歎符
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ exclamation point; exclamation mark
Câu hỏi thường gặp
感嘆符 nghĩa là gì?
感嘆符 (danh từ) nghĩa là dấu chấm than.
感嘆符 đọc là gì?
感嘆符 đọc là かんたんふ (romaji: kantanfu).
Âm Hán Việt của 感嘆符 là gì?
Âm Hán Việt của 感嘆符 là "cảm thán phù". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.