TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

感嘆符(かんたんふ)

かんたんふkantanfu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CẢM THÁN PHÙ 感 cảm·嘆 thán·符 phù

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cảm thán phù” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

感嘆符 nghĩa là dấu chấm than.

Nghĩa của 感嘆符

Danh từ

  1. Dấu chấm than.

Cách viết khác: 感歎符

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ exclamation point; exclamation mark

Câu hỏi thường gặp

感嘆符 nghĩa là gì?

感嘆符 (danh từ) nghĩa là dấu chấm than.

感嘆符 đọc là gì?

感嘆符 đọc là かんたんふ (romaji: kantanfu).

Âm Hán Việt của 感嘆符 là gì?

Âm Hán Việt của 感嘆符 là "cảm thán phù". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.