TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

愛称(あいしょう)

từ thông dụng
あいしょうaishō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 愛 ái·称 xưng

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

愛称 nghĩa là biệt danh.

Nghĩa của 愛称

Danh từ

  1. Biệt danh (nhất là dùng giữa người yêu với nhau).

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 愛称

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pet name; nickname; affectionate name; term of endearment

Câu hỏi thường gặp

愛称 nghĩa là gì?

愛称 (danh từ) nghĩa là biệt danh.

愛称 đọc là gì?

愛称 đọc là あいしょう (romaji: aishō).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.