TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

多感(たかん)

たかんtakan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐA CẢM 多 đa·感 cảm

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đa cảm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

多感 nghĩa là đa cảm.

Nghĩa của 多感

Tính từ đuôi na

  1. Đa cảm. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na sensitive; susceptible; emotional; impressionable; sentimental

Câu hỏi thường gặp

多感 nghĩa là gì?

多感 (tính từ đuôi na) nghĩa là đa cảm.

多感 đọc là gì?

多感 đọc là たかん (romaji: takan).

Âm Hán Việt của 多感 là gì?

Âm Hán Việt của 多感 là "đa cảm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.