TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

感覚(かんかく)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
かんかくkankaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CẢM GIÁC 感 cảm·覚 giác

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cảm giác” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

感覚 nghĩa là cảm giác.

Nghĩa của 感覚

Danh từ

  1. Cảm giác. (từ Hán Việt tương đồng)

Câu ví dụ với 感覚

  • 私は指に感覚が無かった。 Tôi không còn cảm giác ở các ngón tay (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #156518

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sense; sensation; feeling; intuition

Câu hỏi thường gặp

感覚 nghĩa là gì?

感覚 (danh từ) nghĩa là cảm giác.

感覚 đọc là gì?

感覚 đọc là かんかく (romaji: kankaku).

Âm Hán Việt của 感覚 là gì?

Âm Hán Việt của 感覚 là "cảm giác". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.