感覚
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cảm giác” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
感覚 nghĩa là cảm giác.
Nghĩa của 感覚
Danh từ
- Cảm giác. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 感覚
- 私は指に感覚が無かった。 Tôi không còn cảm giác ở các ngón tay (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #156518
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sense; sensation; feeling; intuition
Câu hỏi thường gặp
感覚 nghĩa là gì?
感覚 (danh từ) nghĩa là cảm giác.
感覚 đọc là gì?
感覚 đọc là かんかく (romaji: kankaku).
Âm Hán Việt của 感覚 là gì?
Âm Hán Việt của 感覚 là "cảm giác". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.