感じる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
感じる nghĩa là cảm thấy, thấy.
Nghĩa của 感じる
Động từ
- Cảm thấy, thấy.
Cách chia của 感じる
| Thể lịch sự (ます) | 感じます |
| Thể て | 感じて |
| Quá khứ (た) | 感じた |
| Phủ định (ない) | 感じない |
| Khả năng | 感じられる |
| Ý chí (よう) | 感じよう |
| Điều kiện (ば) | 感じれば |
| Bị động | 感じられる |
| Sai khiến | 感じさせる |
| Mệnh lệnh | 感じろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 感じる
- 彼は良心のとがめを感じた。 Anh ta cắn rứt lương tâm.Tatoeba #98937
- 我々は家が揺れるのを感じた。 Chúng tôi thấy ngồi nhà rung lắc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #185957
- ジョージは、列車が動き出すのを感じた。 George thấy tầu bắt đâu chuyển bánh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #215665
- あなたのお陰で私は生き甲斐を感じます。 Bạn làm cho cuộc đời đáng sống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #233613
- 彼女は子供を早起きに慣らす必要を感じた。 Cô ấy nhận ra điều cần thiết là tập cho bọn trẻ của cô ấy thức dậy sớm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #89712
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to feel; to sense; to experience
- Động từ to be moved (by); to be touched (by); to be impressed (by); to respond (to)
- Động từ to become infected with (an illness); to catch (cũ)
Câu hỏi thường gặp
感じる nghĩa là gì?
感じる (động từ) nghĩa là cảm thấy, thấy.
感じる đọc là gì?
感じる đọc là かんじる (romaji: kanjiru).