TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

共感(きょうかん)

JLPT N1 từ thông dụng
きょうかんkyōkan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CỘNG CẢM 共 cộng·感 cảm

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cộng cảm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

共感 nghĩa là cộng cảm, thông cảm, thấu cảm.

Nghĩa của 共感

Danh từ

  1. Cộng cảm, thông cảm, thấu cảm. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 共感

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sympathy; empathy; response; identification (with someone)

Câu hỏi thường gặp

共感 nghĩa là gì?

共感 (danh từ) nghĩa là cộng cảm, thông cảm, thấu cảm.

共感 đọc là gì?

共感 đọc là きょうかん (romaji: kyōkan).

Âm Hán Việt của 共感 là gì?

Âm Hán Việt của 共感 là "cộng cảm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.