共感
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cộng cảm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
共感 nghĩa là cộng cảm, thông cảm, thấu cảm.
Nghĩa của 共感
Danh từ
- Cộng cảm, thông cảm, thấu cảm. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 共感
- 共感性羞恥 — Ngại giùm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sympathy; empathy; response; identification (with someone)
Câu hỏi thường gặp
共感 nghĩa là gì?
共感 (danh từ) nghĩa là cộng cảm, thông cảm, thấu cảm.
共感 đọc là gì?
共感 đọc là きょうかん (romaji: kyōkan).
Âm Hán Việt của 共感 là gì?
Âm Hán Việt của 共感 là "cộng cảm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.