TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

感謝祭(かんしゃさい)

かんしゃさいkanshasai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CẢM TẠ TẾ 感 cảm·謝 tạ·祭 tế

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cảm tạ tế” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

感謝祭 nghĩa là lễ tạ ơn.

Nghĩa của 感謝祭

Danh từ

  1. Lễ tạ ơn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Thanksgiving (Day)
  • Danh từ customer appreciation event; thank you (for your patronage) sales campaign

Câu hỏi thường gặp

感謝祭 nghĩa là gì?

感謝祭 (danh từ) nghĩa là lễ tạ ơn.

感謝祭 đọc là gì?

感謝祭 đọc là かんしゃさい (romaji: kanshasai).

Âm Hán Việt của 感謝祭 là gì?

Âm Hán Việt của 感謝祭 là "cảm tạ tế". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.