感謝祭
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cảm tạ tế” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
感謝祭 nghĩa là lễ tạ ơn.
Nghĩa của 感謝祭
Danh từ
- Lễ tạ ơn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Thanksgiving (Day)
- Danh từ customer appreciation event; thank you (for your patronage) sales campaign
Câu hỏi thường gặp
感謝祭 nghĩa là gì?
感謝祭 (danh từ) nghĩa là lễ tạ ơn.
感謝祭 đọc là gì?
感謝祭 đọc là かんしゃさい (romaji: kanshasai).
Âm Hán Việt của 感謝祭 là gì?
Âm Hán Việt của 感謝祭 là "cảm tạ tế". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.