TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

快感(かいかん)

từ thông dụng
かいかんkaikan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHOÁI CẢM 快 khoái·感 cảm

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khoái cảm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

快感 nghĩa là khoái cảm, niềm vui thích.

Nghĩa của 快感

Danh từ

  1. Khoái cảm, niềm vui thích. (từ Hán Việt tương đồng)

Câu ví dụ với 快感

  • やめて!あなたは彼女に不快感を与えている! Đừng! Mày đang làm cô ấy bực bội đấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5955830
  • しかめ面は怒りとか不快感を表現するものである。 Một cái nhíu mày có thể biểu thị sực tức giện hoặc không hài lòng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #216199
  • しかめっ面は、怒りや不快感を表すことがあります。 Một cái nhíu mày có thể biểu thị sực tức giện hoặc không hài lòng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10913630

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pleasant feeling; pleasant sensation; pleasure

Câu hỏi thường gặp

快感 nghĩa là gì?

快感 (danh từ) nghĩa là khoái cảm, niềm vui thích.

快感 đọc là gì?

快感 đọc là かいかん (romaji: kaikan).

Âm Hán Việt của 快感 là gì?

Âm Hán Việt của 快感 là "khoái cảm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.