室
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thất” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 室
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ room
- Danh từ wife (of someone of high rank) (hiếm)
- Danh từ scabbard (hiếm)
- Danh từ Chinese "Encampment" constellation (one of the 28 mansions)
Từ liên quan với 室
Từ ghép có 室
- 教室 — Lớp học, phòng học.
- 寝室 — Phòng ngủ, buồng ngủ.
- 浴室 — Phòng tắm, buồng tắm.
- 地下室 — Tầng hầm, hầm chứa, hầm rượu.
- 王室 — Hoàng gia, hoàng tộc.
- 待合室 — Phòng chờ, phòng đợi.
- 温室 — Nhà kính.
- 会議室 — Phòng họp.
- 研究室 — Phòng thí nghiệm.
- 実験室 — Phòng thí nghiệm.
- 図書室 — Thư viện, phòng đọc sách.
- 客室 — Phòng trọ.
- 事務室 — Văn phòng, sự giúp đỡ.
- 執務室 — Văn phòng.
- 室内楽 — Nhạc thính phòng.
- 茶室 — Phòng trà, quán trà.
- 側室 — Vợ lẻ, nàng hầu.
- 心室 — Tâm thất.
- 正室 — Chính thất.
- 霊安室 — Nhà xác.
- 集中治療室 — Phòng chăm sóc tích cực, phòng săn sóc tích cực.
- 喫煙室 — Phòng hút thuốc.
- 美容室 — Thẩm mỹ viện, tiệm làm đẹp.
- ガス室 — Buồng khí.
- 日光浴室 — Nhà tắm nắng.
- 根室 — Thành phố thuộc phó tỉnh Nemuro, Hokkaidō, Nhật Bản.