TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

図書室(としょしつ)

từ thông dụng
としょしつtoshoshitsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỒ THƯ THẤT 図 đồ·書 thư·室 thất

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đồ thư thất” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

図書室 nghĩa là thư viện, phòng đọc sách.

Nghĩa của 図書室

Danh từ

  1. Thư viện, phòng đọc sách.

Câu ví dụ với 図書室

  • 図書室ではしゃべるな。 Không được nói chuyện ở phòng đọc sách ở thư viện.Tatoeba #143859

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ library (usu. single-room); small library

Câu hỏi thường gặp

図書室 nghĩa là gì?

図書室 (danh từ) nghĩa là thư viện, phòng đọc sách.

図書室 đọc là gì?

図書室 đọc là としょしつ (romaji: toshoshitsu).

Âm Hán Việt của 図書室 là gì?

Âm Hán Việt của 図書室 là "đồ thư thất". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.