TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

教室(きょうしつ)

JLPT N5 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
きょうしつkyōshitsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt GIÁO THẤT 教 giáo·室 thất

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “giáo thất” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

教室 nghĩa là lớp học, phòng học, phòng.

Nghĩa của 教室

Danh từ

  1. Lớp học, phòng học.
  2. Phòng.

Câu ví dụ với 教室

  • 教室でおしゃべりをしてはいかん。 Không được nói chuyện trong lớp học.Tatoeba #180185
  • 私の学校は大きな学校なので、私は5分の休憩時間の間に教室から別の教室に行くために走らなければなりません。 Vì trường tôi rộng, cho nên trong 5 phút giải lao, tôi phải chạy nếu muốn đi từ phòng học này sang phòng học khác.Tatoeba #163900

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ classroom; lecture room
  • Danh từ department (in a university)
  • Danh từ class; lessons; course
  • Danh từ school (for a particular discipline); teaching establishment

Câu hỏi thường gặp

教室 nghĩa là gì?

教室 (danh từ) nghĩa là lớp học, phòng học, phòng.

教室 đọc là gì?

教室 đọc là きょうしつ (romaji: kyōshitsu).

Âm Hán Việt của 教室 là gì?

Âm Hán Việt của 教室 là "giáo thất". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.