教室
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “giáo thất” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
教室 nghĩa là lớp học, phòng học, phòng.
Nghĩa của 教室
Danh từ
- Lớp học, phòng học.
- Phòng.
Câu ví dụ với 教室
- 教室でおしゃべりをしてはいかん。 Không được nói chuyện trong lớp học.Tatoeba #180185
- 私の学校は大きな学校なので、私は5分の休憩時間の間に教室から別の教室に行くために走らなければなりません。 Vì trường tôi rộng, cho nên trong 5 phút giải lao, tôi phải chạy nếu muốn đi từ phòng học này sang phòng học khác.Tatoeba #163900
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ classroom; lecture room
- Danh từ department (in a university)
- Danh từ class; lessons; course
- Danh từ school (for a particular discipline); teaching establishment
Câu hỏi thường gặp
教室 nghĩa là gì?
教室 (danh từ) nghĩa là lớp học, phòng học, phòng.
教室 đọc là gì?
教室 đọc là きょうしつ (romaji: kyōshitsu).
Âm Hán Việt của 教室 là gì?
Âm Hán Việt của 教室 là "giáo thất". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.