TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ガス室(しつ)

ガスしつgasushitsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 室 thất

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

ガス室 nghĩa là buồng khí.

Nghĩa của ガス室

Danh từ

  1. Buồng khí.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gas chamber

Câu hỏi thường gặp

ガス室 nghĩa là gì?

ガス室 (danh từ) nghĩa là buồng khí.

ガス室 đọc là gì?

ガス室 đọc là ガスしつ (romaji: gasushitsu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.