ガス室
ガスしつgasushitsu
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
ガス室 nghĩa là buồng khí.
Nghĩa của ガス室
Danh từ
- Buồng khí.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gas chamber
Câu hỏi thường gặp
ガス室 nghĩa là gì?
ガス室 (danh từ) nghĩa là buồng khí.
ガス室 đọc là gì?
ガス室 đọc là ガスしつ (romaji: gasushitsu).