事務室
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “sự vụ thất” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
事務室 nghĩa là văn phòng, sự giúp đỡ.
Nghĩa của 事務室
Danh từ
- Văn phòng, sự giúp đỡ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ office (room)
Câu hỏi thường gặp
事務室 nghĩa là gì?
事務室 (danh từ) nghĩa là văn phòng, sự giúp đỡ.
事務室 đọc là gì?
事務室 đọc là じむしつ (romaji: jimushitsu).
Âm Hán Việt của 事務室 là gì?
Âm Hán Việt của 事務室 là "sự vụ thất". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.