TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

喫煙室(きつえんしつ)

きつえんしつkitsuenshitsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 喫 ?·煙 yên·室 thất

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

喫煙室 nghĩa là phòng hút thuốc.

Nghĩa của 喫煙室

Danh từ

  1. Phòng hút thuốc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ smoking room; smoking compartment

Câu hỏi thường gặp

喫煙室 nghĩa là gì?

喫煙室 (danh từ) nghĩa là phòng hút thuốc.

喫煙室 đọc là gì?

喫煙室 đọc là きつえんしつ (romaji: kitsuenshitsu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.