TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

集中治療室(しゅうちゅうちりょうしつ)

しゅうちゅうちりょうしつshūchūchiryōshitsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TẬP TRUNG TRỊ LIỆU THẤT 集 tập·中 trung·治 trị·療 liệu·室 thất

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tập trung trị liệu thất” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

集中治療室 nghĩa là Phòng chăm sóc tích cực, phòng săn sóc tích cực.

Nghĩa của 集中治療室

Danh từ

  1. Phòng chăm sóc tích cực, phòng săn sóc tích cực.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ intensive care unit; ICU

Câu hỏi thường gặp

集中治療室 nghĩa là gì?

集中治療室 (danh từ) nghĩa là Phòng chăm sóc tích cực, phòng săn sóc tích cực.

集中治療室 đọc là gì?

集中治療室 đọc là しゅうちゅうちりょうしつ (romaji: shūchūchiryōshitsu).

Âm Hán Việt của 集中治療室 là gì?

Âm Hán Việt của 集中治療室 là "tập trung trị liệu thất". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.