TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

執務室(しつむしつ)

しつむしつshitsumushitsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHẤP VỤ THẤT 執 chấp·務 vụ·室 thất

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chấp vụ thất” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

執務室 nghĩa là văn phòng.

Nghĩa của 執務室

Danh từ

  1. Văn phòng.

Câu ví dụ với 執務室

  • 市長執務室は市庁舎の中にある。 Văn phòng thị trưởng nằm ở trong tòa thị chính.Tatoeba #997788

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ office (e.g. the Oval Office)

Câu hỏi thường gặp

執務室 nghĩa là gì?

執務室 (danh từ) nghĩa là văn phòng.

執務室 đọc là gì?

執務室 đọc là しつむしつ (romaji: shitsumushitsu).

Âm Hán Việt của 執務室 là gì?

Âm Hán Việt của 執務室 là "chấp vụ thất". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.