客室
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “khách thất” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
客室 nghĩa là phòng trọ.
Nghĩa của 客室
Danh từ
- Phòng trọ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ guest room (at a hotel); guest cabin (on a boat); passenger cabin (on a plane)
- Danh từ drawing room
Câu hỏi thường gặp
客室 nghĩa là gì?
客室 (danh từ) nghĩa là phòng trọ.
客室 đọc là gì?
客室 đọc là きゃくしつ (romaji: kyakushitsu).
Âm Hán Việt của 客室 là gì?
Âm Hán Việt của 客室 là "khách thất". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.