TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

客室(きゃくしつ)

từ thông dụng
きゃくしつkyakushitsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHÁCH THẤT 客 khách·室 thất

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “khách thất” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

客室 nghĩa là phòng trọ.

Nghĩa của 客室

Danh từ

  1. Phòng trọ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ guest room (at a hotel); guest cabin (on a boat); passenger cabin (on a plane)
  • Danh từ drawing room

Câu hỏi thường gặp

客室 nghĩa là gì?

客室 (danh từ) nghĩa là phòng trọ.

客室 đọc là gì?

客室 đọc là きゃくしつ (romaji: kyakushitsu).

Âm Hán Việt của 客室 là gì?

Âm Hán Việt của 客室 là "khách thất". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.