待合室
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đãi hợp thất” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
待合室 nghĩa là phòng chờ, phòng đợi.
Nghĩa của 待合室
Danh từ
- Phòng chờ, phòng đợi.
Cách viết khác: 待ち合い室, 待合い室
Câu ví dụ với 待合室
- 検査の結果が出るまで待合室でお待ちください。 Hãy đợi ở phòng chờ cho đến khi có kết quả kiểm tra.Tatoeba #3456778
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ waiting room
Câu hỏi thường gặp
待合室 nghĩa là gì?
待合室 (danh từ) nghĩa là phòng chờ, phòng đợi.
待合室 đọc là gì?
待合室 đọc là まちあいしつ (romaji: machiaishitsu).
Âm Hán Việt của 待合室 là gì?
Âm Hán Việt của 待合室 là "đãi hợp thất". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.