TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

原料(げんりょう)

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
げんりょうgenryō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGUYÊN LIỆU 原 nguyên·料 liệu

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nguyên liệu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

原料 nghĩa là nguyên liệu.

Nghĩa của 原料

Danh từ

  1. Nguyên liệu. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ raw materials; ingredient

Câu hỏi thường gặp

原料 nghĩa là gì?

原料 (danh từ) nghĩa là nguyên liệu.

原料 đọc là gì?

原料 đọc là げんりょう (romaji: genryō).

Âm Hán Việt của 原料 là gì?

Âm Hán Việt của 原料 là "nguyên liệu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.