原野
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nguyên dã” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
原野 nghĩa là cánh đồng.
Nghĩa của 原野
Danh từ
- Cánh đồng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ waste land; wilderness; moor; field; plain
Câu hỏi thường gặp
原野 nghĩa là gì?
原野 (danh từ) nghĩa là cánh đồng.
原野 đọc là gì?
原野 đọc là げんや (romaji: gen'ya).
Âm Hán Việt của 原野 là gì?
Âm Hán Việt của 原野 là "nguyên dã". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.