TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

抗原(こうげん)

từ thông dụng
こうげんkōgen giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHÁNG NGUYÊN 抗 kháng·原 nguyên

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kháng nguyên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

抗原 nghĩa là kháng nguyên.

Nghĩa của 抗原

Danh từ

  1. Kháng nguyên. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: 抗元

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ antigen

Câu hỏi thường gặp

抗原 nghĩa là gì?

抗原 (danh từ) nghĩa là kháng nguyên.

抗原 đọc là gì?

抗原 đọc là こうげん (romaji: kōgen).

Âm Hán Việt của 抗原 là gì?

Âm Hán Việt của 抗原 là "kháng nguyên". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.