公
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “công” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 公
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ official; governmental; formal
- Danh từ public (use, matter, forum, etc.); common
- Danh từ being public knowledge; being out in the open; exposure to public view
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 公
Trái nghĩa
Từ ghép có 公
- 公園 — Công viên.
- 公平 — Công bằng.
- 公正 — Công lí.
- 公共 — Công cộng, công chúng.
- 公式 — Công thức.
- 主人公 — Nam chính, nữ chính.
- 公衆電話 — Điện thoại thẻ.
- 公衆 — Công chúng.
- 公会堂 — Toà thị chính.
- 公務員 — Công vụ viên.
- 公民権 — Quyền công dân, quốc tịch.
- 公爵 — Công tước.
- 公明正大 — Công minh chính trực.
- 公使 — Công sứ.
- 公証人 — Công chứng viên.
- 公用語 — Ngôn ngữ chính thức.
- 公民 — Công dân.
- 公安 — Công an.
- 公益 — Công ích.
- 公司 — Công ty.
- 公海 — Vùng biển quốc tế.
- 公論 — Công luận.
- 公布 — Công bố.
- 公道 — Xa lộ, đường ô tô, quốc lộ.
- 公案 — Công án.
- 公開状 — Bức thư ngỏ.
- 公国 — Công quốc.
- 公分母 — Mẫu số chung, mẫu chung.
- 公理 — Chân lý, sự thật, tiên đề.
- 公路 — Xa lộ, đường ô tô, quốc lộ.