公開状
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “công khai trạng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
公開状 nghĩa là bức thư ngỏ.
Nghĩa của 公開状
Danh từ
- Bức thư ngỏ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ open letter
Câu hỏi thường gặp
公開状 nghĩa là gì?
公開状 (danh từ) nghĩa là bức thư ngỏ.
公開状 đọc là gì?
公開状 đọc là こうかいじょう (romaji: kōkaijō).
Âm Hán Việt của 公開状 là gì?
Âm Hán Việt của 公開状 là "công khai trạng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.